chịu chết
Định nghĩa
- Động từ (cụm từ cố định):
- Ở trong tình trạng hoàn toàn bất lực, không thể làm gì được: "chịu chết" diễn tả sự bó tay, không còn cách nào để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
- Chấp nhận thất bại hoặc hậu quả xấu nhất: "chịu chết" cũng có nghĩa là đành phải chấp nhận một kết cục tồi tệ vì không thể tránh được.
Ví dụ sử dụng
- (Bài toán quá khó, nó hoàn toàn bất lực và không thể giải được.)
- (Cô ấy hỏi nhiều lần, nhưng tôi bó tay không thể trả lời.)
- (Đường tắc nghẽn, tôi đành chấp nhận không thể đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chịu chết với...": bất lực trước một điều gì đó cụ thể.
- Tôi chịu chết với cái máy tính này rồi. (Tôi hoàn toàn không thể sửa hoặc làm gì với cái máy tính này.)
- "chịu chết là...": dùng để nhấn mạnh sự bất lực trong một tình huống.
- Chịu chết là tôi không biết cô ấy đi đâu. (Tôi hoàn toàn không biết cô ấy đi đâu, không còn cách nào để biết thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chịu (động từ): chấp nhận, đồng ý.
- Tôi chịu trách nhiệm về việc này. (Tôi nhận trách nhiệm về việc này.)
- Chết (động từ): mất đi sự sống; trong ngữ cảnh thông tục, có nghĩa là "hết cách", "bế tắc".
- Chết rồi, quên mang chìa khóa! (Tình huống tồi tệ, không còn cách nào.)
- Bó tay (cụm động từ): hoàn toàn bất lực, không làm gì được — đồng nghĩa với "chịu chết".
- Vụ này khó quá, tôi bó tay. (Tôi không thể giải quyết vụ này.)
Từ đồng nghĩa
- Bó tay: không thể làm gì hơn.
- Hết cách: không còn phương án nào.
- Đành chịu: chấp nhận thất bại hoặc tình huống xấu.
Thành ngữ liên quan
- Chịu chết như chấp nhận: chấp nhận hậu quả một cách miễn cưỡng.
- Nó làm sai, giờ chịu chết như chấp nhận bị phạt. (Nó đành chấp nhận hình phạt vì không thể thay đổi kết quả.)