chịu chết

chịu chết

Bài toán này khó quá, tôi chịu chết rồi.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ cố định):
    • trong tình trạng hoàn toàn bất lực, không thể làm được: "chịu chết" diễn tả sự tay, không còn cách nào để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
    • Chấp nhận thất bại hoặc hậu quả xấu nhất: "chịu chết" cũng có nghĩa là đành phải chấp nhận một kết cục tồi tệ không thể tránh được.
dụ sử dụng
  • (Bài toán quá khó, hoàn toàn bất lực không thể giải được.)
  • ( ấy hỏi nhiều lần, nhưng tôi tay không thể trả lời.)
  • (Đường tắc nghẽn, tôi đành chấp nhận không thể đến đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu chết với...": bất lực trước một điều đó cụ thể.
    • Tôi chịu chết với cái máy tính này rồi. (Tôi hoàn toàn không thể sửa hoặc làm với cái máy tính này.)
  • "chịu chết ...": dùng để nhấn mạnh sự bất lực trong một tình huống.
    • Chịu chết tôi không biết ấy đi đâu. (Tôi hoàn toàn không biết ấy đi đâu, không còn cách nào để biết thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chịu (động từ): chấp nhận, đồng ý.
    • Tôi chịu trách nhiệm về việc này. (Tôi nhận trách nhiệm về việc này.)
  • Chết (động từ): mất đi sự sống; trong ngữ cảnh thông tục, có nghĩa là "hết cách", "bế tắc".
    • Chết rồi, quên mang chìa khóa! (Tình huống tồi tệ, không còn cách nào.)
  • tay (cụm động từ): hoàn toàn bất lực, không làm đượcđồng nghĩa với "chịu chết".
    • Vụ này khó quá, tôi tay. (Tôi không thể giải quyết vụ này.)
Từ đồng nghĩa
  • tay: không thể làm hơn.
  • Hết cách: không còn phương án nào.
  • Đành chịu: chấp nhận thất bại hoặc tình huống xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu chết như chấp nhận: chấp nhận hậu quả một cách miễn cưỡng.
    • làm sai, giờ chịu chết như chấp nhận bị phạt. ( đành chấp nhận hình phạt không thể thay đổi kết quả.)